Thành Phần Của Inox Gồm Những Gì? Tỷ Lệ Chi Tiết Từng Loại
Thành phần cấu tạo quan trọng của inox là Sắt (Fe), Crom (Chromium) và Carbon, các loại inox còn được bổ sung thêm các nguyên tố Niken, Mangan, Silicon, Nitrogen, Sulfur, Phosphorus, Molybdenum theo tỉ lệ phù hợp.
Inox là vật liệu thông dụng, được ưa chuộng bởi độ bền cao, chống ăn mòn, chống gỉ sét tốt nhờ vào thành phần cấu tạo vượt trội. Vậy thành phần của inox gồm những nguyên tố nào? Tỷ lệ thành phần chi tiết của inox 304, 316, 201, 430 như thế nào? Tất cả sẽ được giải đáp ngay dưới đây.
Thành phần của inox gồm những nguyên tố nào?
Inox (hay thép không gỉ) là hợp kim của Sắt chứa tối thiểu 10.5% Crom, ngoài ra, chúng còn được bổ sung thêm nhiều kim loại và nguyên tố phụ trợ khác như carbon, niken, mangan, nitơ, molybden, lưu huỳnh, phốt pho theo tỉ lệ phù hợp, tạo nên các loại inox khác nhau với đặc tính riêng biệt.
Sắt (Fe)
Trong thành phần inox, Sắt chiếm tỉ lệ lớn, từ 50% – 70% khối lượng hợp kim. Sắt là bộ khung chịu lực chính, cung cấp độ cứng cáp và kết cấu vững chắc cho inox.

Crom (Chromium)
Crom là nguyên tố cốt lõi quyết định khả năng chống gỉ của inox, có hàm lượng tối thiểu là 10.5% khối lượng hợp kim. Lớp crom bên ngoài phản ứng với oxu tạo nên lớp màng thụ động bám trên bề mặt, giúp hạn chế ăn mòn và tự phục hồi khi trầy, xước.

Niken (Ni)
Niken có mặt trong hầu hết các loại inox, hàm lượng từ 3 – 11% tuỳ theo từng loại inox. Niken giúp ổn định cấu trúc tinh thể, tăng cường độ dẻo dai, đồng thời cải thiện khả năng chống ăn mòn axit và duy trì độ sáng bóng bề mặt.
Carbon (C)
Carbon chiếm hàm lượng không lớn trong thành phần của inox, tuy nhiên chúng lại tương đối quan trọng, tỉ lệ carbon phù hợp giúp tăng độ cứng, độ bền kéo nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ của vật liệu.

Các nguyên tố phụ khác
Ngoài ra thành phần chính trên, inox còn được bổ sung thêm nhiều nguyên tố khác như:
- Molybdenum (Mo): Giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, muối, môi trường ven biển, hoá chất. Trong inox 316, molybden chứa hàm lượng từ 2 – 3%.
- Mangan & Nitơ: Giúp tăng cường độ cứng, độ dẻo, chịu nhiệt và chống ăn mòn, được bổ sung nhằm thay thế Niken nhằm tối ưu chi phí sản xuất.
- Silicon (Silic): Là chất ổn định giúp ngăn ngừa oxy hóa, gỉ sét và giảm thiểu ăn mòn từ môi trường.
- Titanium (Ti): Titan giúp tăng cường khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, như hoá chất mạnh, axit, muối. Trong inox 321, titan chứa hàm lượng khoảng 0.7%, các loại inox phổ biến như 304, 316, 201 không chứa nguyên tố này.
Thành phần & tỷ lệ chi tiết các loại inox phổ biến
Bảng thành phần hoá học của inox 304
Inox 304, còn có tên gọi là “18-8” vì thành phần chứa 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni).
Bằng việc thay đổi hàm lượng Carbon để đáp ứng các yêu cầu về cơ lý, nhà sản xuất tạo nên các biến thể khác của inox 304 như 304L, 304H… Tỷ lệ các nguyên tố khác trong inox 304 cũng thay đổi theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Thành phần hóa học theo từng loại inox 304
| Loại inox | Carbon (C) | Chromium (Cr) | Nickel (Ni) | Nitrogen (N) | Phosphorus (P) | Sulfur (S) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 304 | ≤0.08% | 18.0–20.0% | 8.0–10.5% | – | ≤0.045% | ≤0.030% |
| 304L | ≤0.03% | 18.0–20.0% | 8.0–12.0% | – | ≤0.045% | ≤0.030% |
| 304N | ≤0.08% | 18.0–20.0% | 8.0–10.5% | 0.10–0.20% | ≤0.045% | ≤0.030% |
| 304H | 0.04–0.10% | 18.0–20.0% | 8.0–10.5% | – | ≤0.045% | ≤0.030% |
| 304F | ≤0.08% | 18.0–20.0% | 8.0–10.5% | – | ≤0.045% | ≤0.030% |
| 304D | ≤0.08% | 18.0–20.0% | 8.0–10.5% | Không cố định | ≤0.045% | ≤0.030% |
Thành phần hoá học inox 304 theo các tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) | Cr (%) | Ni (%) | N (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASTM A240/A240M | ≤0.07 | 0.75 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 17.5–19.5 | 8.0–10.5 | ≤0.1 |
| ASTM A276/A276M | ≤0.08 | 1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–11.0 | – |
| ASTM 666/SAE J405 | ≤0.08 | ≤0.75 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | ≤0.1 |
| ASTM A313/A313M | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | ≤0.1 |
| ASTM A479/A479M | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | – |
| ASTM A314/ A580/A580M | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | ≤0.1 |
| ASTM A473 | ≤0.08 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–11.0 | ≤0.1 |
| ASTM A959 | ≤0.07 | ≤1.00 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.03 | 17.5–19.5 | 8.0–11.0 | – |
Bảng thành phần hoá học của inox 316
Inox 316 là loại thép không gỉ Austenit nổi tiếng với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt. Thành phần nổi bật nhất của inox 316 là molypden, nguyên tố giúp inox 316 chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua.
Thành phần của inox 316 & tỷ lệ các nguyên tố như sau:
| Nguyên tố | Thành phần tiêu chuẩn (%) | Vai trò |
|---|---|---|
| Sắt (Fe) | Còn lại | Thành phần chịu lực chính, đảm bảo độ bền và kết cấu. |
| Chromium (Cr) | 16.0 – 18.0 | Tăng khả năng chống ăn mòn nhờ lớp oxit bảo vệ. |
| Nickel (Ni) | 10.0 – 14.0 | Cải thiện độ dẻo, độ dai và khả năng chống oxy hóa. |
| Molybdenum (Mo) | 2.0 – 3.0 | Ngăn ngừa ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ trong môi trường chứa ion clorua. |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | Duy trì khả năng chống ăn mòn và ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbua. |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | Cải thiện độ bền và độ dai, đồng thời đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình sản xuất. |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | Cải thiện khả năng gia công cắt gọt. |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | Tăng khả năng gia công cắt gọt, phù hợp với các quy trình gia công phức tạp. |
Bảng thành phần hoá học của inox 201
Inox 201 là loại thép không gỉ Austenit có giá thành thấp, khả năng chống ăn mòn tốt. Inox 201 được phát triển nhằm thay thế cho các loại thép không gỉ dễ gia công cắt gọt, như inox 304.
Dưới đây là thành phần hóa học chi tiết của inox 201:
| Nguyên tố | Thành phần tiêu chuẩn (%) |
|---|---|
| Sắt (Fe) | Còn lại |
| Chromium (Cr) | 16.0 – 18.0 |
| Nickel (Ni) | 3.5 – 5.5 |
| Manganese (Mn) | 5.5 – 7.5 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.0 |
| Nitrogen (N) | ≤ 0.25 |
| Carbon (C) | ≤ 0.15 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.06 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 |
Với hàm lượng Mangan cao, Niken thấp hơn các loại tép không gỉ Austenit khác, inox 201 có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, giá thành rẻ, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn bị giảm đi, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực tốt, không yêu cầu tính chống ăn mòn.
Thành phần hoá học các loại inox khác
| Nguyên tố | Loại inox | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 409 | 410 | 420 | 430 | 436 | 439 | |
| Carbon (C) | ≤ 0.030 | 0.08 – 0.15 | 0.16 – 0.25 | ≤ 0.080 | ≤ 0.025 | ≤ 0.050 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Manganese (Mn) | ≤ 1.00 | ≤ 1.50 | ≤ 1.50 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 |
| Chromium (Cr) | 10.5 – 12.5 | 11.5 – 13.5 | 12.0 – 14.0 | 16.0 – 18.0 | 16.0 – 18.0 | 16.0 – 18.0 |
| Titanium (Ti) | ≤ 0.65 | – | – | – | ≤ 0.8 | ≤ 0.8 |
| Niobium (Nb) | – | – | – | – | – | ≤ 1.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | – | – | – | 0.80 – 1.40 | – |
| Nickel (Ni) | 0.020 | 0.020 | 0.020 | 0.020 | 0.020 | 0.020 |
Ý nghĩa của việc hiểu rõ thành phần inox
Nắm vững thành phần hóa học và cấu tạo của inox không chỉ giúp bạn thấu hiểu sâu sắc về các đặc tính kỹ thuật của vật liệu, mà còn mang lại những lợi ích thiết thực:
- Lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu hóa công năng: Giúp bạn nhận diện chính xác loại inox nào phù hợp với từng môi trường cụ thể (như môi trường dân dụng, hóa chất hay ven biển), từ đó đảm bảo chất lượng, an toàn, nâng cao độ bền và tránh lãng phí.
- Tránh mua phải hàng kém chất lượng: Nhận biết và phòng ngừa tình trạng mua nhầm hàng giả, hàng nhái, hoặc các sản phẩm bị pha tạp, không đúng mác thép yêu cầu.
- Tối ưu chi phí và gia tăng độ bền công trình: Giúp các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư hoạch định vật tư hiệu quả, kiểm soát tốt ngân sách nhưng vẫn đảm bảo sự vững chắc và an toàn tuyệt đối cho các dự án.
Kết luận
Inox là vật liệu sở hữu nhiều đặc tính ưu việt, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp ở nước ta. Hiểu rõ thành phần của inox giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí hiệu quả.
Cần mua inox chất lượng, giá tốt, hãy liên hệ với Inox Thép Thanh Phát – Đơn vị chuyên kinh doanh các loại vật tư inox, đầy đủ mác thép, kích thước, thành phần và dung sai chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế.
