Công Ty TNHH TMDV THANH PHÁTCông Ty TNHH TMDV THANH PHÁT
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • Sản phẩm
    • Tấm Inox
      • Tấm Inox 304
      • Tấm Inox 316
      • Tấm Inox 201
      • Tấm Inox Tròn
      • Tẩm Grating Inox
      • Tấm Inox Đục Lỗ
      • Tấm Inox Trang Trí
      • Tấm Inox Chống Trượt
    • Cuộn Inox
      • Cuộn Inox 304
      • Cuộn Inox 316
      • Cuộn Inox 201
    • Ống Inox
      • Ống Đúc Inox
      • Ống Hàn Inox
      • Ống Inox Vi Sinh
      • Ống Inox Trang Trí
      • Ống Inox Công Nghiệp
  • BẢNG GIÁ
    • Bảng giá tấm inox
    • Bảng giá láp inox
  • TIN TỨC
  • LIÊN HỆ
  • Home
  • Blog
  • Inox
  • Inox Có Mấy Loại? Các Loại Inox Phổ Biến Trên Thị Trường

Inox Có Mấy Loại? Các Loại Inox Phổ Biến Trên Thị Trường

Inox được chia thành 5 nhóm chính dựa theo cấu trúc tinh thể, bao gồm Austenitic, Ferritic, Austenitic-Ferritic (Duplex), Martensitic, và Precipitation-Hardening, mỗi nhóm gồm nhiều mác inox khác nhau. Với các loại inox phổ biến, thông dụng là inox 304, inox 201, inox 316 và inox 430.

Inox Có Mấy Loại? Các Loại Inox Phổ Biến Trên Thị Trường VNInox (thép không gỉ) là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ cứng cáp, khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét tốt, tính thấm mỹ cao. Tuy nhiên, nhiều người không biết inox có rất nhiều loại, đáp ứng những nhu cầu khác nhau. Vậy inox có mấy loại? Các loại inox nào thông dụng tại Việt Nam?

NỘI DUNG

  • 1. Các loại inox được chia thành 5 nhóm chính
    • 1.1. Austenitic
    • 1.2. Ferrit
    • 1.3. Martensitic
    • 1.4. Duplex (Ferritic-Austenitic)
    • 1.5. Precipitation-Hardened
  • 2. Có những loại inox nào thông dụng?
    • 2.1. Inox 304
    • 2.2. Inox 201
    • 2.3. Inox 316
    • 2.4. Inox 430
  • 3. Danh sách các loại inox khác
    • 3.1. Inox 202
    • 3.2. Inox 301
    • 3.3. Inox 302
    • 3.4. Inox 305
    • 3.5. Inox 309
    • 3.6. Inox 321
    • 3.7. Inox 347
    • 3.8. Inox 409
    • 3.9. Inox 410
    • 3.10. Inox 420
    • 3.11. Inox 434
    • 3.12. Inox 440
  • 4. Bảng so sánh các loại inox
  • 5. Kết luận

Các loại inox được chia thành 5 nhóm chính

Có bao nhiêu loại inox? Hiện nay, các nhà nghiên cứu đã tạo ra hàng trăm loại inox khác nhau. Các loại inox này được chia thành 5 dòng chính dựa theo cấu trúc, thành phần hợp kim, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Các loại inox được chia thành 5 nhóm chính

Austenitic

Austenitic là nhóm thép không gỉ phổ biến, bao gồm các mác inox thuộc dòng 200 và 300, tiêu biểu như inox 201, inox 304 và inox 316.

Thép không gỉ Austenitic có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (FCC), được ổn định nhờ các nguyên tố như Niken, Mangan và Nitơ. Với hàm lượng Crom cao, dòng inox này có khả năng chống ăn mòn tốt, đồng thời có độ dẻo và khả năng gia công tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành dân dụng và công nghiệp.
Thép không gỉ Austenitic

Ferrit

Ferritic là một trong những nhóm thép không gỉ phổ biến, chỉ sau Austenitic, với các mác tiêu biểu như inox 409 và inox 430.

Thép không gỉ Ferritic có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối (BCC) và hàm lượng niken rất thấp. Đặc điểm này giúp vật liệu có từ tính, độ dẫn nhiệt tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức khá, nhưng nhìn chung thấp hơn thép không gỉ Austenitic. Nhờ ưu điểm về chi phí và tính ổn định, Ferritic được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.

Martensitic

Martensitic là nhóm thép không gỉ ít phổ biến, nổi bật với độ cứng, độ bền cao và khả năng chịu va đập tốt. Các mác thép tiêu biểu gồm inox 410 và inox 420, được sử dụng rộng rãi trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học cao.

Thép không gỉ Martensitic có cấu trúc tinh thể tứ phương tâm khối và hàm lượng niken thấp, do đó khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với thép không gỉ Austenitic và Ferritic. Hàm lượng carbon tương đối cao giúp vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền vượt trội sau các quá trình nhiệt luyện như ủ, tôi và rèn. Nhờ đặc tính này, Martensitic phù hợp để sản xuất dụng cụ phẫu thuật, cánh tuabin, dao kéo và nhiều chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chịu va đập cao.

Thép không gỉ Martensitic

Duplex (Ferritic-Austenitic)

Duplex là nhóm thép không gỉ có cấu trúc vi mô gồm hai pha Austenitic và Delta-Ferritic với tỷ lệ gần bằng nhau. Các mác phổ biến gồm Duplex 2205 và Super Duplex 2507, phù hợp cho đường ống, bình chịu áp lực và thiết bị làm việc trong môi trường giàu clorua hoặc hóa chất ăn mòn.

Sự kết hợp giữa hai pha giúp Duplex có độ bền cao, khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất, chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở tốt. Đồng thời, độ bền cao cho phép giảm khối lượng vật liệu và tối ưu chi phí trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, độ dẻo, độ dai và khả năng tạo hình của Duplex vẫn thấp hơn Austenitic.

Precipitation-Hardened

Precipitation-Hardened (PH) là nhóm thép không gỉ được hợp kim hóa với các nguyên tố như Đồng, Nhôm, Titan và Molypden. Sau quá trình hóa già (tôi kết tủa), vật liệu đạt độ bền và độ cứng rất cao mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt. Mác thép phổ biến là 17-4 PH.

Thép không gỉ PH có độ bền kéo, độ cứng và độ bền ăn mòn cao, trong đó độ bền chảy có thể cao gấp nhiều lần so với Austenitic. Nhờ khả năng chịu tải và ổn định tốt, nhóm thép này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không vũ trụ, dầu khí, hóa chất và hạt nhân.

Có những loại inox nào thông dụng?

Các loại inox trên thị trường phổ biến gồm inox 304, inox 201, inox 316, inox 430. Trong đó, inox 304 và inox 201 được sử dụng nhiều hơn các loại khác.

Inox 304

Inox 304 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng phổ biến nhờ sự kết hợp cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và độ bền cơ học.

Thành phần inox 304 chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, còn được gọi là inox 18/8. Chứa nhiều Niken, Crom nên inox 304 có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và gỉ sét tốt trong môi trường thông thường, nhưng dễ bị ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất khi tiếp xúc với môi trường giàu clorua.

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong đồ dùng nhà bếp, thiết bị chế biến thực phẩm, kiến trúc và bồn chứa hóa chất.

Inox 304Các biến thể như 304L có hàm lượng carbon thấp, trong khi 304H có hàm lượng carbon cao hơn, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.

Inox 201

Inox 201 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được phát triển như một lựa chọn tiết kiệm chi phí thay thế inox 304 trong những ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.

Thành phần inox 201 chứa khoảng 18% Crom và 5,5% Niken, hàm lượng Niken thấp hơn giúp giảm chi phí nhưng cũng khiến khả năng chống ăn mòn của inox 201 thấp hơn inox 304. Bù lại, vật liệu có độ bền cao, khả năng tạo hình và gia công tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng.

Inox 201Hiện nay, inox 201 được sử dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, dụng cụ nhà bếp, phương tiện giao thông, xây dựng và các sản phẩm kiến trúc, đặc biệt ở những môi trường ít tiếp xúc với hóa chất hoặc tác nhân ăn mòn.

Inox 316

Inox 316 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được ưu tiên cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, hóa chất, axit và giàu clorua nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thành phần inox 316 chứa khoảng 18% Crom, 14% Niken và được bổ sung 2–3% Molypden (Mo). Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đặc biệt khi tiếp xúc với môi trường clorua, nước biển và hóa chất.

Inox 316Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox 316 được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị chế biến thực phẩm, dược phẩm, hàng hải, van, máy bơm, chi tiết liên kết và các cấu kiện kiến trúc, đặc biệt tại những khu vực thường xuyên tiếp xúc với muối hoặc hóa chất ăn mòn.

Inox 430

Inox 430 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, có chi phí hợp lý và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, đặc biệt thông dụng cho các ứng dụng trong môi trường axit hữu cơ và axit nitric.

Thành phần inox 430 chứa khoảng 16 – 18% Crom, hàm lượng Niken thấp và khoảng 1% Mangan. Vật liệu có độ cứng cao, dễ gia công, cắt gọt và tạo hình, nhưng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với inox Austenitic như 304 và 316.

Inox 430Nhờ khả năng chịu nhiệt, tính ổn định và giá thành cạnh tranh, inox 430 được sử dụng trong thiết bị nhà bếp, máy rửa bát, chi tiết trang trí ô tô, tấm ốp kiến trúc và các sản phẩm yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn ở mức vừa phải.

Danh sách các loại inox khác

Ngoài các loại inox thông dụng kể trên còn rất nhiều loại inox khác như:

Inox 202

Inox 202 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 17 – 19% Crom, 4 – 6% Niken và 7,5 – 10% Mangan. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, độ bền cơ học tốt và khả năng duy trì độ dai ở nhiệt độ thấp.

Inox 301

Inox 301 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 16–18% Crom. Inox 301 có hàm lượng Niken thấp hơn inox 304, vì vậy khả năng chống ăn mòn sẽ giảm trong môi trường khắc nghiệt hoặc ở nhiệt độ cao.

Inox 302

Inox 302 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, có hàm lượng carbon cao hơn một chút so với inox 304. Vật liệu có độ dai, độ bền kéo và khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.

Inox 305

Inox 305 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 18% Crom và tối thiểu 10% Niken. Hàm lượng Niken cao giúp vật liệu có tốc độ hóa bền khi gia công thấp, khả năng tạo hình tốt và đặc biệt phù hợp với các công đoạn dập sâu, uốn và tạo hình phức tạp mà không bị nứt gãy.

Inox 309

Inox 309 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa tối thiểu khoảng 22% Crom và 12% Niken. Hàm lượng Crom, Niken cao mang lại khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc và chịu nhiệt tốt. Hàm lượng carbon tương đối thấp giúp hạn chế nguy cơ hình thành cacbua trong quá trình gia công và sử dụng ở nhiệt độ cao.

Inox 321

Inox 321 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chịu nhiệt và hạn chế ăn mòn liên hạt sau khi hàn hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Inox 347

Inox 347 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được ổn định bằng Niobi (Nb, còn gọi là Columbi) nhằm hạn chế sự hình thành và kết tủa cacbua Crom tại biên hạt. Nhờ đó, vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt sau khi hàn hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Inox 409

Inox 409 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, được ổn định bằng Titan (Ti) và/hoặc Niobi (Nb) nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính hàn trong điều kiện nhiệt độ cao.

Nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng tạo hình và hàn tốt, inox 409 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ống xả ô tô, bộ chuyển đổi xúc tác và bộ trao đổi nhiệt. Vật liệu có thể gia công bằng nhiều phương pháp hàn như hàn hồ quang, hàn điểm và hàn đường nối.

Inox 410

Inox 410 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền. Với hàm lượng khoảng 11,5% Crom, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt sau các quá trình tôi và rèn.

Inox 420

Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, chứa khoảng 0,15–0,45% Carbon và tối thiểu 12% Crom. Inox 420 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn, nhưng vẫn đáp ứng tốt trong môi trường axit nhẹ, kiềm và tiếp xúc với thực phẩm. Ở trạng thái ủ, inox 420 dễ gia công cắt gọt; sau khi tôi cứng, inox 420 có khả năng chống mài mòn và giữ độ sắc bén tốt.

Inox 434

Inox 434 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, nổi bật với hàm lượng Molypden (Mo) cao hơn inox 430, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe nứt.

So với inox 430, inox 434 có độ bền tương đương nhưng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

Inox 440

Inox 440 là nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon cao, gồm các mác 440A, 440B, 440C và 440F. Nhờ khả năng nhiệt luyện, nhóm inox này đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao.

Danh sách các loại inox khác

Bảng so sánh các loại inox

Loại inoxĐộ bền kéoNhiệt độ sử dụng tối đaĐiểm nóng chảyKhả năng chống ăn mòn
304621 MPa (90 Ksi)870˚C (1.679˚F)1.399–1.454˚C

2.550–2.650˚F

Tốt
316579 MPa (84 ksi)~800˚C (1.472˚F)1.371–1.399˚C

2.500–2.550˚F

Tuyệt vời
201655 MPa (95 ksi) 816°C (1500°F)1370–1410°C

2500–2570°F

Trung bình
430450 MPa (65 ksi)815˚C (1.499˚F)1.425–1.510˚C

2.597–2750˚F

Trung bình (kháng axit nitric tốt)
302585 MPa (85 Ksi)870˚C (1.679˚F)1400-1420 °C

2550–2590 °F

Tuyệt vời
303690 MPa (100 Ksi)760˚C (1.400˚F)1400–1420 °C

2550–2590 °F

Trung bình
309620 MPa (89 Ksi)1000˚C (1,832˚F)1400–1455 °C

2550–2651 °F

Tuyệt vời
321620 MPa (90Ksi)816˚C (1.500˚F)1.400–1.425˚C

2.550–2.600˚F

Tuyệt vời
347690 MPa (101 Ksi)816˚C (1.500˚F)1.400–1.425˚C

2.550–2.600˚F

Tuyệt vời
409448MPa (65 Ksi)815˚C (1.499˚F)1.425–1.510˚C

2.597–2.750 F

Tốt
410500–1400 MPa

(73–203 Ksi)

650˚C (1.202˚F)1.482–1.532˚C

2.700–2.790˚F

Tốt (trong một số môi trường không khí, nước, hoá chất)
420760–1702 MPa

(110–247 Ksi)

427˚C (800˚F)1.455–1.510˚C

2.651–2.750 F

Khá tốt
434540 MPa (78 ksi)815˚C (1.499˚F)1.426–1.510˚C

2.600–2750˚F

Chống rỗ vượt trội
440758 MPa (110 Ksi)760˚C (1.400˚F)1.483˚C (2.700˚F)Hạn chế

Kết luận

Mỗi loại inox có đặc tính riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công, phù hợp với từng môi trường và mục đích sử dụng khác nhau. Lựa chọn đúng loại inox giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn biết “inox có mấy loại”, các loại inox phổ biến, đặc tính cũng như lựa chọn được vật liệu phù hợp. Nếu cần tư vấn hoặc tìm mua tấm, cuộn hay các vật liệu inox khác, hãy liên hệ Inox Thép Thanh Phát để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết.

Chia sẻ bài viết

FacebookTwitterLinkedInGoogle +Email

Bài viết liên quan

cách làm sạch đồ dùng bằng inox hiệu quả

Cách làm sạch đồ dùng bằng inox hiệu quả

Inox là một trong những vật liệu kim loại được ưa chuộng, với vẻ ngoài sáng bóng, khả năng... đọc tiếp

Inox là kim loại gì

Inox Là Kim Loại Gì? Inox Có Phải Là Kim Loại Hay Không?

Inox có nhiều đặc tính của kim loại như tính ảnh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt, dẻo dai, cứng... đọc tiếp

Inox Sơn Tĩnh Điện Được Không? Cách Sơn Tĩnh Điện Chuẩn

Inox Sơn Tĩnh Điện Được Không?

Sơn tĩnh điện là một công nghệ sơn phủ bề mặt để tăng độ bền cao, tính thẩm mỹ... đọc tiếp

xưởng làm cửa inox, cổng inox tại tphcm

Xưởng làm cửa inox, cổng inox ở TPHCM

Inox Thanh Phát là đơn vị chuyên thi công các công trình inox, là cơ sở gia công inox... đọc tiếp

Thép không gỉ và inox

Thép Không Gỉ Và Inox Có Giống Nhau Không? Khác Nhau Thế Nào?

Thép không gỉ và inox thực chất là một vật liệu, chúng là hợp kim của Sắt chứa tối... đọc tiếp

Inox 316L Là Gì? Inox 316 Và 316L Khác Nhau Thế Nào?

Inox 316L Là Gì? Inox 316 Và 316L Khác Nhau Thế Nào?

Inox 316L có khả năng kháng khuẩn, chống ăn mòn tốt, chịu được nhiệt độ cao và sở hữu... đọc tiếp

tấm inox tại bà rịa vùng tàu

Tấm Inox tại Bà Rịa Vũng Tàu

Bà Rịa – Vũng Tàu là một trong những tỉnh thành phát triển mạnh mẽ về văn hóa, du... đọc tiếp

Bảng Quy Cách V Inox (Kích Thước & Độ Dày Tiêu Chuẩn)

Bảng Quy Cách V Inox (Kích Thước & Độ Dày Tiêu Chuẩn)

V inox được đúc hoặc dập với nhiều kích thước, độ dày khác nhau theo các tiêu chuẩn ASTM,... đọc tiếp

tấm inox đồng nai, tấm inox tại đồng nai, tấm inox ở đồng nai

Tấm Inox tại Đồng Nai

Đồng Nai là một trong những tỉnh phát triển và đóng vai trò quan trọng ở nước ta. Tỉnh... đọc tiếp

Inox 316 Là Gì? Inox 316 Có Tốt Không? Thành Phần & Đặc Tính

Inox 316 Là Gì? Inox 316 Có Tốt Không?

Inox 316 là một trong những loại inox thông dụng, được đánh giá cao về độ bền, khả năng... đọc tiếp

Danh mục
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Tấm Inox
  • Cuộn Inox
  • Ống Inox
  • Hộp Inox
  • Phụ Kiện Inox
  • Vuông Đặc Inox
  • La Inox
  • Láp Inox
  • Thanh V Inox
  • Gia công Inox
  • Tin tức
  • Liên hệ
Thông tin liên hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV KỸ THUẬT THANH PHÁT

INOX THANH PHÁT - THÉP THANH PHÁT

  • ĐỊA CHỈ: Số 5, Đường số 9, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP.HCM
  • HOTLINE: 0886.862.680 - 0964.192.715
  • EMAIL: qtthanhphat@gmail.com
  • THỜI GIAN LÀM VIỆC: T2 - T7 / 8:00 AM - 5:00 PM
FacebookTwitterPinterestYoutubeLinkedin
DMCA.com Protection Status
  • tư vấn kỹ thuật
  • Zalo mua hàng
  • Hotline mua hàng
  • Địa chỉ công ty

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG

Công ty chúng tôi chuyên cung cấp phụ kiện inox, sắt thép, đường ống công nghiệp, trang trí, tấm, hộp, ống,.. Và gia công sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng. 

VỀ CÔNG TY

  • Giới thiệu công ty
  • Hồ sơ năng lực
  • Catalog Inox
  • Thông tin liên hệ, chỉ đường

THÔNG TIN KHÁC

  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách đổi trả
  • Chính sách bảo hành
  • Giao hàng và thanh toán
@2018 - Thep Thanh Phat. All Right Reserved.
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Tấm Inox
  • Cuộn Inox
  • Ống Inox
  • Hộp Inox
  • Phụ Kiện Inox
  • Vuông Đặc Inox
  • La Inox
  • Láp Inox
  • Thanh V Inox
  • Gia công Inox
  • Tin tức
  • Liên hệ