Tấm Inox 304 dày 0.3mm
Tấm inox 304 dày 0.3mm đầy đủ bề mặt (BA, 2B, HL, No.1), quy cách đa dạng, hàng chất lượng, CO/CQ đẩy đủ, kích thước chuẩn theo tiêu chuẩn inox quốc tế.
- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
Mô tả
Thép Thanh Phát chuyên cung cấp tấm inox 304 dày 0.3mm, đầy đủ bề mặt, quy cách, chất lượng cao, giá tốt, đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong rộng rãi trong gia công và trang trí.
Bài viết dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn về loại inox này, bao gồm:
- Thông số kỹ thuật: Kích thước, tiêu chuẩn, xuất xứ, thương hiệu.
- Đặc điểm và tính chất: Thành phần, độ bền, khả năng chống ăn mòn.
- Ưu điểm: Tính thẩm mỹ, độ bền, khả năng gia công.
- Ứng dụng: Trong các ngành công nghiệp, xây dựng, trang trí nội thất.
- Giá cả: Các yếu tố ảnh hưởng đến giá và bảng giá tấm inox 304 dày 0.3mm tham khảo.
Cùng khám phá chi tiết để chọn tấm inox phù hợp cho nhu cầu của bạn!

Thông số kỹ thuật tấm inox 304 dày 0.3mm
- Mác thép: Inox 304 (SUS 304)
- Tiêu chuẩn: ASTM, GB, JIS, AISI
- Độ dày: 0.3mm
- Khổ rộng: 800mm, 1000mm, 1220mm, 1500mm, 1524mm
- Chiều dài: 1000mm, 2000mm, 2400mm, 3000mm, 6000mm
- Bề mặt: BA, 2B, No.1, HL.
- Màu sắc: Trắng tự nhiên
- Đóng gói: PVC, Pallet gỗ (hoặc theo yêu cầu)
- Xuất xứ: Châu Âu, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc
- Thương hiệu: Posco, Hyundai, Bahru, Columbus, Jindal, Viraj, SM
- Chất lượng: Loại 1, bề mặt láng mịn, không lỗi, không hoen gỉ
- Khả năng cung cấp: 1000 tấn/tháng

Thành phần hoá học
| Mác | Tiêu chuẩn | C | Si | Mn | P | S | Cr | Ni |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 304 | ASTM A240 | ≤0.07 | ≤0.75 | ≤2.00 | ≤0.045 | ≤0.030 | 18.00-20.00 | 8.00-11.00 |
Bảng khối lượng tấm inox 304 dày 0.3mm
Công thức tính khối lượng:
Khối lượng tấm inox (kg) = Độ dày (mm) x Độ rộng (mm) x Chiều dài (mm) x 7.93 / 1000000
Trong đó:
- Độ dày (T): Độ dày của tấm inox (mm).
- Khổ rộng (W): Kích thước rộng của tấm inox (mm).
- Chiều dài (L): Chiều dài của tấm inox (mm).
- 7.93: Khối lượng riêng của inox (g/cm³).
Khối lượng tấm inox 304 dày 0.3mm tuỳ thuộc vào quy cách (khổ rộng, chiều dài). Dưới đây là bảng kích thước & khối lượng theo barem:
| Quy cách (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|
| 1000 x 2000 | 4.758 |
| 1000 x 3000 | 7.137 |
| 1000 x 6000 | 14.274 |
| 1200 x 2400 | 6.85152 |
| 1500 x 3000 | 10.7055 |
| 1500 x 6000 | 21.411 |
Bảng giá tấm inox 304 dày 0.3mm tham khảo
Giá inox tấm 304 dày 0.3mm dao động từ 70.000 đ/kg đến 90.000 đ/kg tuỳ theo kiểu bề mặt, kích thước, thương hiệu, thời điểm mua hàng, đơn vị phân phối và các yêu cầu gia công đi kèm.
| Quy cách (mm) | Bề mặt | Giá thành (vnđ/kg) |
|---|---|---|
| 1000 x 2000 | BA/2B/HL | 71.000 |
| 1000 x 3000 | BA/2B/HL | 71.000 |
| 1000 x 6000 | BA/2B/HL | 72.000 |
| 1200 x 2400 | BA/2B/HL | 72.000 |
| 1500 x 3000 | BA/2B/HL | 73.000 |
| 1500 x 6000 | BA/2B/HL | 73.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đặt hàng và các yêu cầu gia công khác.
Để nhận báo giá chính xác và tư vấn chi tiết về tấm inox 304, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0886.862.680 – 0964.192.715 của Thép Thanh Phát.
Đặc điểm vượt trội của tấm inox 304 0.3mm
Độ bền cao: Chịu được va đập mạnh, không dễ biến dạng. Tuổi thọ lên đến hơn 20 năm.
Chịu nhiệt tốt: Chịu được nhiệt độ lên đến 925 độ C, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao.
Chống ăn mòn vượt trội: Không gỉ sét, không oxy hóa, chịu được các môi trường khắc nghiệt như axit, hóa chất, nước biển.
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ dàng vệ sinh.
Dễ gia công: Mỏng nhẹ, dễ cắt, uốn, tạo hình theo yêu cầu.
Đa dạng kích thước và màu sắc: Kích thước và bề mặt đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng..
Ứng dụng đa dạng của inox tấm 304 0.3mm
Tấm inox 304 dày 0.3 ly, với độ bền cao, tính thẩm mỹ và khả năng gia công linh hoạt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
+ Trang trí nội ngoại thất: Làm vách ngăn, ốp tường, trần nhà, trang trí thang máy, cửa hàng, showroom, khách sạn.
+ Nông nghiệp: Chế tạo lưới lọc, sàng, máng xối.
+ Công nghiệp: Sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, thiết bị y tế.
+ Quảng cáo: Làm bảng hiệu, chữ nổi, hộp đèn.
+ Đồ gia dụng: Sản xuất bát đĩa, xoong nồi, bồn rửa, ống dẫn, sọt rác.

Mua tấm inox 304 dày 0.3mm uy tín, giá tốt?
Tấm inox 304 dày 0.3mm là vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề. Thép Thanh Phát, đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối tấm inox 304 sẽ mang đến cho bạn:
- Cung cấp tấm inox 304 0.3mm chất lượng cao, giá tốt, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Đa dạng mẫu mã, màu sắc, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đóng gói chuyên nghiệp.
- Tư vấn tận tâm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giá cả cạnh tranh, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Dịch vụ thanh toán nhanh chóng, tiện lợi.
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi tại nhiều khu vực.
Hãy liên hệ ngay với Thép Thanh Phát để được tư vấn và báo giá tấm inox 304 dày 0.3mm chi tiết nhất!
THÉP THANH PHÁT – CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV KỸ THUẬT THANH PHÁT
Địa chỉ: Số 5, Đường số 9, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TPHCM
Email: qtthanhphat@gmail.com
Hotline: 0886.862.680 – 0964.192.715
Website: https://thepthanhphat.com.vn
Fanpage: https://fb.com/thepthanhphat
Thông số kỹ thuật
| Mác thép | Inox 304 (SUS 304) |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM, GB, JIS, AISI |
| Độ dày | 0.3mm |
| Khổ rộng | 800mm, 1000mm, 1220mm, 1500mm, 1524mm |
| Chiều dài | 1000mm, 2000mm, 2400mm, 3000mm, 6000mm |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, HL |
| Màu sắc | Trắng tự nhiên |
| Xuất xứ | Châu Âu, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc |
| Thương hiệu | Posco, Hyundai, Bahru, Columbus, Jindal, Viraj, SM |
| Đóng gói | PVC, Pallet gỗ (hoặc theo yêu cầu) |






